whole number
/'houl'n mb /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Số nguyên: Một số thuộc tập hợp các số tự nhiên (0, 1, 2, 3,...), các số nguyên âm (-1, -2, -3,...) và số không (0). Nó là một số không phải là phân số, số thập phân hoặc số có phần thập phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The set of whole numbers includes 0, 1, 2, and so on. (Tập hợp các số nguyên bao gồm 0, 1, 2, v.v.)
- Please round your answer to the nearest whole number. (Hãy làm tròn câu trả lời của bạn đến số nguyên gần nhất.)
- Negative five is also a whole number. (Số âm năm cũng là một số nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong một số ngữ cảnh giáo dục cơ bản, "whole number" đôi khi được dùng với nghĩa hẹp hơn, chỉ bao gồm các số tự nhiên không âm (0, 1, 2, 3,...). Tuy nhiên, trong toán học chính thống, nó đồng nghĩa với "integer" (số nguyên).
- For this elementary exercise, consider only positive whole numbers. (Đối với bài tập sơ cấp này, chỉ xét các số nguyên dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Integer (n): Số nguyên (từ đồng nghĩa chính xác trong toán học).
- Natural number (n): Số tự nhiên (thường chỉ các số nguyên dương 1, 2, 3,...; đôi khi bao gồm cả số 0).
- Counting number (n): Số đếm (thường chỉ các số tự nhiên dương 1, 2, 3,...).
Từ đồng nghĩa
- Integer: Số nguyên.
- Integral number: Số nguyên (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ toán học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "whole number".)
danh từ
- (toán học) số nguyên